wall panel
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tấm ốp tường: "wall panel" chỉ một tấm vật liệu (gỗ, nhựa, thạch cao, kim loại, v.v.) được sử dụng để ốp, trang trí hoặc tạo thành một phần của bức tường. Nó thường có kích thước tiêu chuẩn và được lắp ghép với nhau để tạo thành bề mặt hoàn chỉnh.
- Bảng điều khiển tường: Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, "wall panel" có thể là bảng điều khiển được gắn trên tường (ví dụ: trong hệ thống điện hoặc âm thanh).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wooden wall panel in the living room adds a warm and elegant feel. (Tấm ốp tường bằng gỗ trong phòng khách mang lại cảm giác ấm áp và sang trọng.)
- We installed soundproof wall panels to reduce noise from the street. (Chúng tôi đã lắp các tấm ốp tường cách âm để giảm tiếng ồn từ đường phố.)
- The control room has a large wall panel with switches and indicators. (Phòng điều khiển có một bảng điều khiển tường lớn với các công tắc và đèn báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wall panel system": hệ thống các tấm ốp tường được thiết kế đồng bộ.
- The new office uses a modular wall panel system for easy reconfiguration. (Văn phòng mới sử dụng hệ thống tấm ốp tường mô-đun để dễ dàng thay đổi cấu trúc.)
- "Decorative wall panel": tấm ốp tường trang trí.
- These decorative wall panels with floral patterns are perfect for the bedroom. (Những tấm ốp tường trang trí có họa tiết hoa lá này rất phù hợp cho phòng ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Wall paneling (n): việc ốp tường hoặc toàn bộ hệ thống tấm ốp tường.
- The wall paneling in the old mansion was made of oak. (Việc ốp tường trong dinh thự cũ được làm bằng gỗ sồi.)
- Panel (n): tấm, bảng (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, không chỉ tường).
- A panel of experts discussed the issue. (Một hội đồng chuyên gia đã thảo luận về vấn đề này.)
- Wallboard (n): ván ốp tường (thường là loại tấm lớn hơn, ít chi tiết hơn).
- Wallboard is cheaper but less decorative than wall panels. (Ván ốp tường rẻ hơn nhưng ít trang trí hơn so với tấm ốp tường.)
Từ đồng nghĩa
- Wall cladding: lớp ốp phủ bề mặt tường (thường dùng cho vật liệu ngoài trời).
- Stone wall cladding gives a natural look to the building. (Lớp ốp tường bằng đá mang lại vẻ tự nhiên cho tòa nhà.)
- Wainscoting: tấm ốp tường trang trí ở phần dưới của tường (thường cao khoảng 1 mét).
- The dining room has classic wainscoting with raised panels. (Phòng ăn có tấm ốp tường cổ điển với các ô nổi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Panel off: ngăn cách bằng tấm ốp.
- They paneled off the storage area with wooden panels. (Họ đã ngăn cách khu vực lưu trữ bằng các tấm ốp gỗ.)
- Panel in: ốp kín bằng tấm.
- The entire wall was paneled in mahogany. (Toàn bộ bức tường được ốp kín bằng gỗ gụ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "wall panel", nhưng có thể tham khảo các thành ngữ liên quan đến "panel" như "on the panel" - là thành viên của hội đồng hoặc nhóm chuyên gia.)
- On the panel: là thành viên của hội đồng hoặc nhóm chuyên gia.
- She was asked to serve on the panel for the design competition. (Cô ấy được mời làm thành viên hội đồng cho cuộc thi thiết kế.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống